to chatter
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nói liên tục, buôn chuyện
💡
Definition (English)
to talk quickly and a lot about unimportant and idiotic things
✏️
Câu ví dụ
In the classroom , students chattered about the upcoming exams and their study strategies .
Trong lớp học, các học sinh tán gẫu về các kỳ thi sắp tới và chiến lược học tập của họ.