to natter
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tán gẫu, buôn chuyện
💡
Definition (English)
to have a casual conversation, often involving gossip
✏️
Câu ví dụ
The friends met at the cafe to natter over coffee, sharing stories and catching up on each other's lives.
Những người bạn gặp nhau tại quán cà phê để tán gẫu bên tách cà phê, chia sẻ những câu chuyện và cập nhật tin tức về cuộc sống của nhau.