to gab
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tán gẫu, buôn chuyện
Definition (English)
to chat casually for an extended period, often in a lively manner
Câu ví dụ
The colleagues often take a break during lunch to gab about work , sharing insights and discussing current projects .
Đồng nghiệp thường nghỉ giải lao trong bữa trưa để tán gẫu về công việc, chia sẻ hiểu biết và thảo luận về các dự án hiện tại.