to chat
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trò chuyện, tán gẫu
💡
Definition (English)
to talk in a brief and friendly way to someone, usually about unimportant things
✏️
Câu ví dụ
Neighbors often meet at the community center to chat and catch up on local news .
Hàng xóm thường gặp nhau tại trung tâm cộng đồng để trò chuyện và cập nhật tin tức địa phương.