to converse
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trò chuyện, nói chuyện
💡
Definition (English)
to engage in a conversation with someone
✏️
Câu ví dụ
The two friends conversed for hours , catching up on life .
Hai người bạn đã trò chuyện hàng giờ, cập nhật tin tức về cuộc sống.