to fringe
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
viền rua, trang trí với rua
Definition (English)
to decorate with hanging threads or embellishments
Câu ví dụ
The decorative pillow was fringed with tiny beads , adding a touch of glamour to the living room .
Chiếc gối trang trí được viền bằng những hạt nhỏ, thêm một chút lộng lẫy cho phòng khách.