to bedeck
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trang trí, tô điểm
Definition (English)
to decorate lavishly, often with various ornaments or embellishments
Câu ví dụ
The entrance to the garden was bedecked with a beautiful archway of entwined flowers and ribbons .
Lối vào khu vườn được trang trí bằng một cổng vòm đẹp mắt với những bông hoa và dải ruy băng đan xen.