to bedeck
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trang trí, tô điểm
💡
Definition (English)
to decorate lavishly, often with various ornaments or embellishments
✏️
Câu ví dụ
The entrance to the garden was bedecked with a beautiful archway of entwined flowers and ribbons .
Lối vào khu vườn được trang trí bằng một cổng vòm đẹp mắt với những bông hoa và dải ruy băng đan xen.