to embellish
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tô điểm, trang trí
Definition (English)
to improve the appearance of something by adding things such as decorative pieces, colors, etc. to it
Câu ví dụ
The garden was embellished with stone pathways and ornate sculptures to create a serene environment .
Khu vườn được tô điểm bằng những lối đi đá và các tác phẩm điêu khắc trang trí để tạo ra một môi trường yên bình.