to varnish
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đánh bóng, phủ vecni
Definition (English)
to cover the surface of an object with a clear liquid that leaves a shine
Câu ví dụ
The DIY enthusiast varnished the bookshelf with a matte finish for a subtle and elegant look .
Người đam mê DIY đánh bóng kệ sách với lớp hoàn thiện mờ để có vẻ ngoài tinh tế và thanh lịch.