to overlay
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặt chồng lên, phủ lên
💡
Definition (English)
to cover one thing over another
✏️
Câu ví dụ
The designer overlaid the fabric with a delicate lace trim to add a touch of elegance to the dress .
Nhà thiết kế đã phủ vải với một viền ren tinh tế để thêm một nét thanh lịch cho chiếc váy.