to swathe
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quấn, bọc
💡
Definition (English)
to wrap or cover something with a long piece of cloth or material
✏️
Câu ví dụ
The newborn was swathed in a soft blanket , snug and warm .
Đứa trẻ sơ sinh được quấn trong một chiếc chăn mềm, ấm áp và thoải mái.