to shroud
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bao phủ, che giấu
💡
Definition (English)
to cover something in a protective or concealing manner
✏️
Câu ví dụ
The funeral director had to shroud the casket with a ceremonial cloth during the service .
Giám đốc tang lễ phải phủ quan tài bằng một tấm vải nghi lễ trong buổi lễ.