to chalk
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vẽ bằng phấn, viết bằng phấn
Definition (English)
to create content using chalk as the writing or drawing instrument
Câu ví dụ
In the bustling market , street vendors chalked prices and specials on their blackboards to attract customers .
Trong khu chợ nhộn nhịp, những người bán hàng rong viết bằng phấn giá cả và ưu đãi đặc biệt trên bảng đen của họ để thu hút khách hàng.