to condense
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cô đặc, nén chặt
💡
Definition (English)
to make more dense or compact
✏️
Câu ví dụ
The urban planner suggested condensing the city 's infrastructure to make better use of limited space .
Nhà quy hoạch đô thị đề nghị cô đặc cơ sở hạ tầng của thành phố để sử dụng tốt hơn không gian hạn chế.