to tangle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rối, quấn vào nhau
Definition (English)
to become twisted or knotted together in a confusing manner
Câu ví dụ
The long hair tended to tangle in the windy weather , requiring extra care when combing .
Tóc dài có xu hướng rối trong thời tiết gió, đòi hỏi phải chăm sóc thêm khi chải.