to blur
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm mờ, làm nhòe
💡
Definition (English)
to make something appear less clear or distinct
✏️
Câu ví dụ
The rain on the windowpane began to blur the view of the street .
Mưa trên cửa kính bắt đầu làm mờ tầm nhìn ra đường phố.