to crystallize
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kết tinh, làm kết tinh
💡
Definition (English)
to cause something to change into one or more crystals
✏️
Câu ví dụ
The jeweler used specific conditions to crystallize minerals into gemstones .
Thợ kim hoàn đã sử dụng các điều kiện cụ thể để kết tinh khoáng chất thành đá quý.