to buff
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đánh bóng, làm bóng
Definition (English)
to polish or shine a surface by rubbing it with a soft cloth or a special tool
Câu ví dụ
The cleaner buffed the marble countertops for a polished look .
Người dọn dẹp đã đánh bóng mặt đá cẩm thạch để có vẻ ngoài sáng bóng.