to smooth
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm nhẵn, làm mịn
Definition (English)
to make a surface free from roughness
Câu ví dụ
The artisan smoothed the clay sculpture to refine its contours .
Người thợ thủ công làm mịn tác phẩm điêu khắc bằng đất sét để tinh chỉnh các đường nét của nó.