to receive
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhận, tiếp nhận
💡
Definition (English)
to be given something or to accept something that is sent
✏️
Câu ví dụ
We received an invitation to their wedding .
Chúng tôi đã nhận được lời mời dự đám cưới của họ.