instructor
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
người hướng dẫn, huấn luyện viên
Definition (English)
a person who teaches a practical skill or sport to someone
Câu ví dụ
The cooking instructor explained the recipe clearly .
Người hướng dẫn nấu ăn đã giải thích công thức một cách rõ ràng.