to pass around
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
truyền tay, phân phát
💡
Definition (English)
to distribute something among a group of people
✏️
Câu ví dụ
Please pass around the handouts to everyone in the room .
Hãy phát tài liệu cho mọi người trong phòng.