to perfuse
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lan tỏa, thấm đẫm
Definition (English)
to thoroughly spread something, like a liquid or color, throughout a space or object
Câu ví dụ
In the laboratory , scientists sought to perfuse the cells with a specific dye to observe their behavior under a microscope .
Trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học đã tìm cách tưới các tế bào bằng một loại thuốc nhuộm cụ thể để quan sát hành vi của chúng dưới kính hiển vi.