to permeate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thấm đẫm, xuyên thấu
💡
Definition (English)
to expand to every part of a thing
✏️
Câu ví dụ
Over the years , his teachings have permeated every aspect of the school ’s culture .
Qua nhiều năm, những lời dạy của ông đã thấm nhuần vào mọi khía cạnh của văn hóa nhà trường.