to fill
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lấp đầy, tràn ngập
Definition (English)
to spread through a space completely
Câu ví dụ
A thick fog filled the valley , making everything seem eerily quiet .
Một màn sương dày đặc bao phủ thung lũng, khiến mọi thứ trở nên yên lặng một cách kỳ lạ.