to strew
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rải, phân tán
Definition (English)
to spread things in a random way
Câu ví dụ
During the festival , people joyfully strewed confetti in the air , celebrating the occasion .
Trong lễ hội, mọi người vui vẻ rải confetti lên không trung, chào mừng dịp này.