to shy
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ném, liệng
Definition (English)
to throw something at a target, often suddenly or with force
Câu ví dụ
Startled by the sudden movement , the cat shied a playful paw at the feather toy .
Giật mình vì chuyển động đột ngột, con mèo ném một cái chân đùa nghịch vào đồ chơi lông vũ.