to pitch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ném, quăng
Definition (English)
to throw something with a specific motion
Câu ví dụ
In a friendly game of catch , they took turns pitching the frisbee to each other .
Trong một trò chơi bắt bóng thân thiện, họ lần lượt ném đĩa frisbee cho nhau.