to hustle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thúc giục, đẩy nhanh
Definition (English)
to cause someone or something to move quickly
Câu ví dụ
The unexpected arrival of the police hustled the suspects out the back door to avoid capture .
Sự xuất hiện bất ngờ của cảnh sát đã hối thúc các nghi phạm ra cửa sau để tránh bị bắt.