to hustle
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thúc giục, đẩy nhanh
💡
Definition (English)
to cause someone or something to move quickly
✏️
Câu ví dụ
The unexpected arrival of the police hustled the suspects out the back door to avoid capture .
Sự xuất hiện bất ngờ của cảnh sát đã hối thúc các nghi phạm ra cửa sau để tránh bị bắt.