to pilot
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lái, điều khiển
💡
Definition (English)
to operate or fly an aircraft or spacecraft
✏️
Câu ví dụ
The aviation school provides comprehensive training programs to individuals aspiring to pilot various types of aircraft .
Trường hàng không cung cấp các chương trình đào tạo toàn diện cho những cá nhân mong muốn lái các loại máy bay khác nhau.