to duck
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tránh, cúi đầu nhanh
Definition (English)
to lower the head or body quickly as a gesture of avoidance or to avoid being hit
Câu ví dụ
The comedian pretended to throw an imaginary object into the audience, making everyone duck in surprise.
Diễn viên hài giả vờ ném một vật tưởng tượng vào khán giả, khiến mọi người cúi xuống vì bất ngờ.