to scooch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngồi xổm, khom người xuống nhẹ
Definition (English)
to crouch or squat down slightly
Câu ví dụ
During the picnic, they scooched down on the blanket to enjoy the view of the sunset.
Trong buổi dã ngoại, họ ngồi xổm xuống tấm chăn để tận hưởng cảnh hoàng hôn.