to scuba-dive
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lặn với bình dưỡng khí, thực hiện lặn scuba
💡
Definition (English)
to engage in underwater diving using a self-contained underwater breathing apparatus
✏️
Câu ví dụ
The underwater photographer chose to scuba-dive in tropical waters to capture images of marine life.
Nhiếp ảnh gia dưới nước đã chọn lặn biển ở vùng biển nhiệt đới để chụp ảnh đời sống biển.