to surf
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lướt sóng
Definition (English)
to move on sea waves by standing or lying on a special board
Câu ví dụ
Every summer, they head to the coast to surf, enjoying the thrill of catching waves.
Mỗi mùa hè, họ đều hướng đến bờ biển để lướt sóng, tận hưởng cảm giác phấn khích khi bắt được những con sóng.