to scuttle
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vội vã di chuyển, chạy những bước ngắn và nhanh
💡
Definition (English)
to move quickly and with short, hasty steps
✏️
Câu ví dụ
The cat scuttled across the roof , disappearing from view in seconds .
Con mèo chạy nhanh qua mái nhà, biến mất khỏi tầm nhìn trong vài giây.