to scuttle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vội vã di chuyển, chạy những bước ngắn và nhanh
Definition (English)
to move quickly and with short, hasty steps
Câu ví dụ
The cat scuttled across the roof , disappearing from view in seconds .
Con mèo chạy nhanh qua mái nhà, biến mất khỏi tầm nhìn trong vài giây.