to flounder
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vật lộn, lội bì bõm
💡
Definition (English)
to move clumsily or struggle while walking
✏️
Câu ví dụ
The explorers had to flounder through the swampy area , struggling to maintain their balance .
Những nhà thám hiểm phải vật lộn băng qua vùng đầm lầy, cố gắng giữ thăng bằng.