to budge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhúc nhích, dịch chuyển
Definition (English)
to shift or move a small amount, often reluctantly or with difficulty
Câu ví dụ
The stubborn drawer would n't budge, making it challenging to access the utensils inside .
Ngăn kéo cứng đầu không chịu nhúc nhích, khiến việc lấy đồ dùng bên trong trở nên khó khăn.