to pulse
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đập, rung
💡
Definition (English)
to exhibit a rhythmic, regular expansion and contraction
✏️
Câu ví dụ
The blood pulsed in his temples as he ran to catch the bus .
Máu đập trong thái dương của anh ta khi anh ta chạy để bắt kịp xe buýt.