to invert
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đảo ngược, lật ngược
💡
Definition (English)
to flip or reverse the position or arrangement of something
✏️
Câu ví dụ
The choreographer asked the dancers to invert their formation for the final scene .
Biên đạo múa yêu cầu các vũ công đảo ngược đội hình của họ cho cảnh cuối cùng.