to exit
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rời khỏi, thoát ra
Definition (English)
to leave a place, vehicle, etc.
Câu ví dụ
In case of a fire drill , employees are instructed to calmly exit the building .
Trong trường hợp diễn tập cháy, nhân viên được hướng dẫn bình tĩnh rời khỏi tòa nhà.