to head
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hướng đến, đi
Definition (English)
to move toward a particular direction
Câu ví dụ
Right now , the students are actively heading to the library to study .
Ngay bây giờ, các sinh viên đang tích cực hướng đến thư viện để học tập.