to get in
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đến, về
💡
Definition (English)
to arrive at home or at the place where one works
✏️
Câu ví dụ
The employees usually get in at different times depending on their schedules .
Nhân viên thường đến vào những thời điểm khác nhau tùy thuộc vào lịch trình của họ.