to inflame
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kích động, châm ngòi
💡
Definition (English)
to stir up or provoke intense emotions in someone
✏️
Câu ví dụ
The misleading article aimed to inflame readers by presenting a skewed perspective on a sensitive issue .
Bài báo gây hiểu lầm nhằm kích động độc giả bằng cách trình bày một góc nhìn thiên lệch về một vấn đề nhạy cảm.