to hold on to
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giữ lấy, bảo tồn
Definition (English)
to retain, keep, or continue to have something
Câu ví dụ
In times of change, it's important to hold on to your core values and principles.
Trong thời gian thay đổi, điều quan trọng là phải giữ vững các giá trị và nguyên tắc cốt lõi của bạn.