to enjoy
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tận hưởng, thưởng thức
Definition (English)
to possess or experience something that brings pleasure, satisfaction, or advantage
Câu ví dụ
Members of the club enjoy exclusive perks , including early access to events and special discounts .
Các thành viên của câu lạc bộ được hưởng những đặc quyền độc quyền, bao gồm quyền truy cập sớm vào các sự kiện và giảm giá đặc biệt.