to enjoy
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tận hưởng, thưởng thức
💡
Definition (English)
to possess or experience something that brings pleasure, satisfaction, or advantage
✏️
Câu ví dụ
Members of the club enjoy exclusive perks , including early access to events and special discounts .
Các thành viên của câu lạc bộ được hưởng những đặc quyền độc quyền, bao gồm quyền truy cập sớm vào các sự kiện và giảm giá đặc biệt.