to typify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tượng trưng cho, đại diện cho
Definition (English)
to stand as a symbol or emblem of something
Câu ví dụ
The vibrant colors of the artwork typify creativity and expression .
Màu sắc rực rỡ của tác phẩm nghệ thuật tượng trưng cho sự sáng tạo và biểu cảm.