to symbolize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tượng trưng
Definition (English)
to convey meaning, ideas, or entities through the use of symbols
Câu ví dụ
In his speech , the leader symbolized the dawn of a new era for the nation .
Trong bài phát biểu của mình, nhà lãnh đạo đã tượng trưng cho bình minh của một kỷ nguyên mới cho quốc gia.