to misuse
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lạm dụng, sử dụng sai cách
💡
Definition (English)
to use something improperly or incorrectly
✏️
Câu ví dụ
The research findings were misused to justify harmful policies .
Các phát hiện nghiên cứu đã bị lạm dụng để biện minh cho các chính sách có hại.