to occupy
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiếm giữ, sống
💡
Definition (English)
to live in a place that is either rented or owned
✏️
Câu ví dụ
After retiring , they decided to occupy a beachfront condo .
Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định chiếm một căn hộ ven biển.