to camp
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cắm trại, đi cắm trại
💡
Definition (English)
to live temporarily outdoors, often in a tent or camper
✏️
Câu ví dụ
They chose to camp in a meadow surrounded by wildflowers, creating a picturesque setting for their outdoor adventure.
Họ đã chọn cắm trại trên một đồng cỏ được bao quanh bởi hoa dại, tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh cho cuộc phiêu lưu ngoài trời của họ.